棒球迷[bàng qiú mí] [棒 球 迷]Lưu từKhácngười hâm mộ bóng chàyChữ trong từ棒bànggiỏi球qiúquả bóng迷mílàm bối rốiTừ cùng chữ:歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim低迷dī míHSK 7mờ mịt (cảnh vật, v.v.)昏迷hūn míHSK 7mất ý thức棒球bàng qiúHSK 7bóng chày沉迷chén míHSK 7mải mê痴迷chī míHSK 7si mê着迷zháo míHSK 9bị mê hoặc