沙滩排球[shā tān pái qiú] [沙 滩 排 球]Lưu từKhácbóng chuyền bãi biểnChữ trong từ沙shāhạt滩tānbãi biển排páimột hàng球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cátXem thêm (3)