男子气[nán zǐ qì] [男 子 气]Lưu từKhácnam tính; mạnh mẽChữ trong từ男nánnam子zǐcon trai气qìkhíTừ ghép:男子气概nán zǐ qì gàitính nam tínhTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh不客气bù kè qiHSK 1không có chi男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai空气kōng qìHSK 2không khí男子nán zǐHSK 3một người đàn ôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阳刚yáng gāngnam tính