男子汉[nán zǐ hàn] [男 子 汉]Lưu từKhácđàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)Chữ trong từ男nánnam子zǐcon trai汉hàndân tộc HánTừ ghép:男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu(thông tục) người đàn ông mạnh mẽTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữ男性nán xìngHSK 5giới tính nam老汉lǎo hànHSK 8ông già