男士
[nán shì] [男 士]
đàn ông; quý ông
成年男子,多用于礼貌或正式场合
这件衬衫适合年轻男士穿。
zhè jiàn chèn shān shì hé nián qīng nán shì chuān.Chiếc áo sơ mi này phù hợp cho nam giới trẻ tuổi mặc.
参加正式会议时,男士一般需要系领带。
cān jiā zhèng shì huì yì shí, nán shì yì bān xū yào xì lǐng dài.Khi tham dự cuộc họp trang trọng, nam giới thường cần thắt cà vạt.
出席正式晚宴时,男士通常需要穿礼服,女士则穿晚礼服。
chū xí zhèng shì wǎn yàn shí, nán shì tōng cháng xū yào chuān lǐ fú, nǚ shì zé chuān wǎn lǐ fú.Khi tham dự tiệc tối trang trọng, nam giới thường cần mặc lễ phục, còn nữ giới thì mặc váy dạ hội.