巴士
[bā shì] [巴 士]
xe buýt (từ mượn); xe khách
供多人乘坐的公共汽车
我们坐巴士去市中心吧。
wǒ men zuò bā shì qù shì zhōng xīn ba.Chúng ta đi xe buýt đến trung tâm thành phố đi.
[bā shì] [巴 士]
xe buýt (từ mượn); xe khách
供多人乘坐的公共汽车
我们坐巴士去市中心吧。
wǒ men zuò bā shì qù shì zhōng xīn ba.Chúng ta đi xe buýt đến trung tâm thành phố đi.