巴士海峡[bā shì hǎi xiá] [巴 士 海 峡]Lưu từKhácKênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài LoanChữ trong từ巴bākhao khát士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt海峡hǎi xiáHSK 7eo biển巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn