巴士拉[bā shì lā] [巴 士 拉]Lưu từKhácBasra (thành phố ở Iraq)Chữ trong từ巴bākhao khát士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)拉lākéoTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn