中巴士[zhōng bā shì] [TRUNG 巴 士]Lưu từKhácxe buýt nhỏChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong巴bākhao khát士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小巴xiǎo bāxe buýt nhỏ小公共xiǎo gōng gòngxe buýt nhỏ (dùng cho giao thông công cộng)小型巴士xiǎo xíng bā shìxe buýt nhỏ