小型巴士[xiǎo xíng bā shì] [TIỂU 型 巴 士]Lưu từKhácxe buýt nhỏ; xe buýt miniChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ型xíngkhuôn巴bākhao khát士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小巴xiǎo bāxe buýt nhỏ中巴士zhōng bā shìxe buýt nhỏ小公共xiǎo gōng gòngxe buýt nhỏ (dùng cho giao thông công cộng)