双层巴士[shuāng céng bā shì] [双 层 巴 士]Lưu từKhácxe buýt hai tầngChữ trong từ双shuānghai层céngchồng lên nhau巴bākhao khát士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:双层公共汽车shuāng céng gōng gòng qì chēxe buýt hai tầng