巴士站[bā shì zhàn] [巴 士 站]Lưu từKháctrạm xe buýtChữ trong từ巴bākhao khát士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânTừ cận nghĩa:停车站tíng chē zhàntrạm xe buýt公共汽车站gōng gòng qì chē zhàntrạm xe buýt