XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 2

网站【網站】

[wǎng zhàn] [网 站]

trang web

网络上提供特定信息内容的站点

这个网站很好。

zhè ge wǎng zhàn hěn hǎo.

Trang web này rất tốt.

网站上就有,很容易找到的。

wǎng zhàn shàng jiù yǒu, hěn róng yì zhǎo dào de.

Trên trang web liền có, rất dễ dàng tìm thấy.

Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于

学校在网站上发布了放假公告。

xué xiào zài wǎng zhàn shàng fā bù le fàng jià gōng gào.

Nhà trường đã đăng thông báo nghỉ lễ trên trang web.

是在学校的网站上下载吗?

shì zài xué xiào de wǎng zhàn shàng xià zài ma?

Là ở trên trang web của trường tải xuống phải không?

Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于