互联网站[hù lián wǎng zhàn] [互 联 网 站]Lưu từKháctrang web InternetChữ trong từ互hùlẫn nhau联liánhình thức kết hợp: liên minh với网wǎnglưới站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhauXem thêm (3)