门户网站[mén hù wǎng zhàn] [门 户 网 站]Lưu từKháccổng thông tin webChữ trong từ门méncổng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)网wǎnglưới站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:入口网rù kǒu wǎngcổng thông tin web入口页rù kǒu yècổng thông tin web