入口网[rù kǒu wǎng] [入 口 网]Lưu từKháccổng thông tin web; cổng thông tin (doanh nghiệp)Chữ trong từ入rùđi vào口kǒumiệng网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng入口rù kǒuHSK 2lối vào互联网hù lián wǎngHSK 3Internet入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học电网diàn wǎngHSK 7lưới điện入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:入口页rù kǒu yècổng thông tin web门户网站mén hù wǎng zhàncổng thông tin web