入口页[rù kǒu yè] [入 口 页]Lưu từKháccổng thông tin webChữ trong từ入rùđi vào口kǒumiệng页yètrangTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học网页wǎng yèHSK 6trang web入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận được入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:入口网rù kǒu wǎngcổng thông tin web门户网站mén hù wǎng zhàncổng thông tin web