入选【入選】
[rù xuǎn] [入 选]
được chọn vào trong số những người được tuyển chọn
经过挑选而入列或被选中
他凭借优秀的表现成功入选了国家队。
tā píng jiè yōu xiù de biǎo xiàn chéng gōng rù xuǎn le guó jiā duì.Anh ấy nhờ biểu hiện xuất sắc mà thành công được chọn vào đội tuyển quốc gia.
该历史遗址成功入选世界遗产目录。
gāi lì shǐ yí zhǐ chéng gōng rù xuǎn shì jiè yí chǎn mù lù.Di tích lịch sử này đã được đưa vào danh mục di sản thế giới thành công.