挑选【挑選】
[tiāo xuǎn] [挑 选]
chọn; lựa chọn
从人或事物中选出合适的
我们正在挑选礼物。
wǒ men zhèng zài tiāo xuǎn lǐ wù.Chúng tôi đang chọn quà.
她挑选了一件剪裁别致的旗袍。
tā tiāo xuǎn le yí jiàn jiǎn cái bié zhì de qí páo.Cô ấy đã chọn một chiếc sườn xám có đường may độc đáo.
那位骑士挑选了一匹健壮的骏马。
nà wèi qí shì tiāo xuǎn le yì pǐ jiàn zhuàng de jùn mǎ.Kỵ sĩ đó đã chọn một con tuấn mã khoẻ mạnh.
我请了内行帮我挑选手机。
wǒ qǐng le nèi háng bāng wǒ tiāo xuǎn shǒu jī.Tôi đã mời chuyên gia giúp tôi chọn điện thoại.