挑拨【挑撥】
[tiǎo bō] [挑 拨]
kích động gây mất hòa hợp; xúi giục
搬弄是非,引起纠纷或隔阂
你不要听信谣言,免得中了别人挑拨关系的圈套。
nǐ bú yào tīng xìn yáo yán, miǎn de zhōng le bié rén tiǎo bō guān xì de quān tào.Bạn đừng tin tin đồn, tránh trúng kế ly gián quan hệ của người khác.
[tiǎo bō] [挑 拨]
kích động gây mất hòa hợp; xúi giục
搬弄是非,引起纠纷或隔阂
你不要听信谣言,免得中了别人挑拨关系的圈套。
nǐ bú yào tīng xìn yáo yán, miǎn de zhōng le bié rén tiǎo bō guān xì de quān tào.Bạn đừng tin tin đồn, tránh trúng kế ly gián quan hệ của người khác.