挑衅【挑釁】
[tiǎo xìn] [挑 衅]
khiêu khích; sự khiêu khích
借端生事,企图引起冲突
面对对手肆无忌惮的挑衅,他始终保持理智与克制。
miàn duì duì shǒu sì wú jì dàn de tiǎo xìn, tā shǐ zhōng bǎo chí lǐ zhì yǔ kè zhì.Đối mặt với sự khiêu khích trắng trợn của đối thủ, anh ấy luôn giữ vững lý trí và sự kiềm chế.
面对挑衅,他表现得非常理智。
miàn duì tiǎo xìn, tā biǎo xiàn de fēi cháng lǐ zhì.Đối mặt với sự khiêu khích, anh ấy tỏ ra rất lý trí.
面对流氓的挑衅,他毫不畏惧。
miàn duì liú máng de tiǎo xìn, tā háo bù wèi jù.Đối mặt với sự khiêu khích của tên du côn, anh ấy không hề sợ hãi.
强大的国防力量足以威慑任何挑衅者。
qiáng dà de guó fáng lì liàng zú yǐ wēi shè rèn hé tiǎo xìn zhě.Lực lượng quốc phòng hùng mạnh đủ sức răn đe bất kỳ kẻ khiêu khích nào.