撩惹[liáo rě] [撩 惹]Lưu từKháckhiêu khích; trêu chọcChữ trong từ撩liāovén lên (thứ gì đang thả xuống)惹rěchọc giậnTừ cận nghĩa:挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích恨人hèn rénkhiêu khích挑逗tiǎo dòukhiêu khích撩拨liáo bōkhiêu khích挑逗性tiǎo dòu xìngkhiêu khích