惹
[rě]
1.chọc giận; kích động; làm phiền
招引、招惹或触怒他人。
你别去惹他,他现在心情非常不好。
nǐ bié qù rě tā, tā xiàn zài xīn qíng fēi cháng bù hǎo.Bạn đừng có chọc anh ấy, bây giờ tâm trạng anh ấy đang rất không tốt.
2.chuốc lấy; rước vào (phiền phức, tai họa)
引起、招致(不良后果或麻烦)。
他在外冲动行事,常常给家里惹祸。
tā zài wài chōng dòng xíng shì, cháng cháng gěi jiā lǐ rě huò.Anh ta hành sự bốc đồng bên ngoài, thường xuyên rước họa về cho gia đình.
3.thu hút; gợi nên (sự yêu thích, chú ý)
引起、引动(好感、怜爱等)。
小猫那可爱的模样非常惹人喜爱。
xiǎo māo nà kě ài de mú yàng fēi cháng rě rén xǐ ài.Dáng vẻ đáng yêu của chú mèo con vô cùng thu hút sự yêu mến của mọi người.
你脾气这么急,迟早会惹祸的。
nǐ pí qì zhè me jí, chí zǎo huì rě huò de.Tính tình bạn nóng nảy thế này, sớm muộn gì cũng gây rắc rối.
你别去招惹那个脾气暴躁的人。
nǐ bié qù zhāo rě nà ge pí qì bào zào de rén.Bạn đừng đi trêu ghẹo người tính khí nóng nảy đó.
那个调皮的孩子又在外面惹祸了。
nà ge tiáo pí de hái zi yòu zài wài miàn rě huò le.Đứa trẻ quậy phá đó lại gây rắc rối ở bên ngoài rồi.