惹毛[rě máo] [惹 毛]Lưu từKhác(khẩu ngữ) chọc tức; làm phiền; chọc giận ai đóChữ trong từ惹rěchọc giận毛máotócTừ cùng chữ:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối眉毛méi maoHSK 8lông mày