惹祸【惹禍】
[rě huò] [惹 祸]
gây rắc rối; rước họa vào thân
招引灾祸或引起麻烦
你脾气这么急,迟早会惹祸的。
nǐ pí qì zhè me jí, chí zǎo huì rě huò de.Tính tình bạn nóng nảy thế này, sớm muộn gì cũng gây rắc rối.
他在外冲动行事,常常给家里惹祸。
tā zài wài chōng dòng xíng shì, cháng cháng gěi jiā lǐ rě huò.Anh ta hành sự bốc đồng bên ngoài, thường xuyên rước họa về cho gia đình.
