招灾惹祸[zhāo zāi rě huò] [招 灾 惹 祸]Lưu từKhácchuốc lấy tai họaChữ trong từ招zhāotuyển dụng灾zāithảm họa惹rěchọc giận祸huòthảm họaTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu车祸chē huòHSK 7tai nạn giao thông招募zhāo mùHSK 9tuyển dụng招待zhāo dàiHSK 9tổ chức tiệcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自取灭亡zì qǔ miè wángchuốc lấy tai họa (thành ngữ)