招投标【招投標】
[zhāo tóu biāo] [招 投 标]
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá
招标与投标的总称
这个工程项目已经进入招投标阶段,多家企业参与竞争。
zhè ge gōng chéng xiàng mù yǐ jīng jìn rù zhāo tóu biāo jiē duàn, duō jiā qǐ yè cān yù jìng zhēng.Dự án công trình này đã bước vào giai đoạn mời thầu và đấu thầu, nhiều doanh nghiệp tham gia cạnh tranh.
两家企业非法勾结,恶意操纵招投标价格。
liǎng jiā qǐ yè fēi fǎ gōu jié, è yì cāo zòng zhāo tóu biāo jià gé.Hai doanh nghiệp câu kết bất hợp pháp, cố ý thao túng giá đấu thầu.