娘惹[niáng rě] [娘 惹]Lưu từKhácNyonyaChữ trong từ娘niángmẹ惹rěchọc giậnTừ ghép:峇峇娘惹bā bā niáng rěNgười Hoa Peranakan (Baba-Nyonya), một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán…