惹怒
[rě nù] [惹 怒]
chọc tức
他刚才那两句话说得很倔,直接惹怒了对方。
tā gāng cái nà liǎng jù huà shuō de hěn juè, zhí jiē rě nù le duì fāng.Hai câu vừa nãy anh ấy nói rất gắt gỏng, trực tiếp chọc giận đối phương.
[rě nù] [惹 怒]
chọc tức
他刚才那两句话说得很倔,直接惹怒了对方。
tā gāng cái nà liǎng jù huà shuō de hěn juè, zhí jiē rě nù le duì fāng.Hai câu vừa nãy anh ấy nói rất gắt gỏng, trực tiếp chọc giận đối phương.