挟细拿粗[xié xì ná cū] [挟 细 拿 粗]Lưu từKhácchọc tứcChữ trong từ挟xié(dạng kết hợp) kẹp dưới cánh tay细xìmỏng hoặc thon拿nácầm粗cū(vật dài) toTừ cùng chữ:挟持xié chíHSK 9bắt giữTừ cận nghĩa:呧dǐchọc tức怄òuchọc tức惹人rě rénchọc tức (đặc biệt là khó chịu, ghê tởm, v.v.)惹怒rě nùchọc tức气人qì rénchọc tức