挟持【挾持】
[xié chí] [挟 持]
bắt giữ
用武力或胁迫手段控制他人
警方正在与挟持人质的歹徒进行紧急谈判。
jǐng fāng zhèng zài yǔ xié chí rén zhì de dǎi tú jìn xíng jǐn jí tán pàn.Cảnh sát đang tiến hành đàm phán khẩn cấp với kẻ bắt giữ con tin.
[xié chí] [挟 持]
bắt giữ
用武力或胁迫手段控制他人
警方正在与挟持人质的歹徒进行紧急谈判。
jǐng fāng zhèng zài yǔ xié chí rén zhì de dǎi tú jìn xíng jǐn jí tán pàn.Cảnh sát đang tiến hành đàm phán khẩn cấp với kẻ bắt giữ con tin.