惹事
[rě shì] [惹 事]
gây chuyện
这孩子的脾气太野,经常在外面惹事。
zhè hái zi de pí qì tài yě, jīng cháng zài wài miàn rě shì.Tính khí đứa trẻ này quá ngỗ nghịch, hay gây chuyện ở ngoài.
[rě shì] [惹 事]
gây chuyện
这孩子的脾气太野,经常在外面惹事。
zhè hái zi de pí qì tài yě, jīng cháng zài wài miàn rě shì.Tính khí đứa trẻ này quá ngỗ nghịch, hay gây chuyện ở ngoài.