惹事生非[rě shì shēng fēi] [惹 事 生 非]Lưu từKhácbiến thể của 惹是生非 (rě shì shēng fēi)Chữ trong từ惹rěchọc giận事shìviệc生shēngđược sinh非fēikhông phảiTừ cùng chữ:除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải是非shì fēiHSK 8đúng và sai莫非mò fēiHSK 8có thể nào似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai面目全非miàn mù quán fēiHSK 8không còn gì như cũ (thành ngữ)无非wú fēiHSK 9chỉ无可厚非wú kě hòu fēiHSK 9không có gì đáng trách