HSK 5启事【啟事】[qǐ shì] [启 事]Lưu từDanh từthông báo bằng văn bản; mẩu thông báo公开声明某事而张贴或刊登的文告他在报纸上登了一则寻物启事。tā zài bào zhǐ shàng dēng le yì zé xún wù qǐ shì.Anh ấy đã đăng một thông báo tìm đồ trên báo.Xem thêm (3)Chữ trong từ启qǐmở事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启动qǐ dòngHSK 5khởi động (một máy)启发qǐ fāHSK 5khai sáng大事dà shìHSK 5sự kiện lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản