寻事生非[xún shì shēng fēi] [寻 事 生 非]Lưu từKhácgây chuyệnChữ trong từ寻xúntìm kiếm事shìviệc生shēngđược sinh非fēikhông phảiTừ cùng chữ:寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải是非shì fēiHSK 8đúng và sai莫非mò fēiHSK 8có thể nào似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai面目全非miàn mù quán fēiHSK 8không còn gì như cũ (thành ngữ)寻常xún chángHSK 9thông thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惹事rě shìgây chuyện