寻常
[xún cháng] [寻 常]
thông thường; phổ biến; bình thường
普通的,一般的
这看似是一件寻常的小事,背后却蕴含着深刻的哲理。
zhè kàn sì shì yí jiàn xún cháng de xiǎo shì, bèi hòu què yùn hán zhe shēn kè de zhé lǐ.Đây có vẻ là một việc nhỏ bình thường, nhưng đằng sau lại ẩn chứa triết lý sâu sắc.
看了,确实很不寻常。你觉得市场在担心什么?
kàn le, què shí hěn bù xún cháng. nǐ jué de shì chǎng zài dān xīn shén me?Đã xem, quả thực rất bất thường. Em cảm thấy thị trường đang lo lắng điều gì?
Trong bài: Hiệu lực của định hướng kỳ vọng trong chính sách tiền tệ · 力求他突如其来的热情让人感觉有些不同寻常。
tā tū rú qí lái de rè qíng ràng rén gǎn jué yǒu xiē bù tóng xún cháng.Sự nhiệt tình đột ngột của anh ấy khiến người ta cảm thấy có chút khác thường.
她的表现不同寻常,评委们都给出了很高的评价。
tā de biǎo xiàn bù tóng xún cháng, píng wěi men dōu gěi chū le hěn gāo de píng jià.Biểu hiện của cô ấy khác thường, các giám khảo đều đánh giá rất cao.