异乎寻常[yì hū xún cháng] [异 乎 寻 常]Lưu từKhácbất thường; phi thườngChữ trong từ异yìkhác乎hūtại寻xúntìm kiếm常chángluôn luônTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường日常rì chángHSK 3hằng ngày通常tōng chángHSK 3thông thường时常shí chángHSK 5thường xuyên家常jiā chángHSK 6cuộc sống hàng ngày của gia đìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不对bù duìHSK 1không chính xác非常fēi chángHSK 1rất异常yì chángHSK 6bất thường反常fǎn chángHSK 7bất thường邪乎xié hubất thường邪僻xié pìbất thường不正常bù zhèng chángbất thường非正常fēi zhèng chángbất thường