邪僻[xié pì] [邪 僻]Lưu từKhácbất thường; không đúng đắn; ngoài chuẩn mựcChữ trong từ邪xiéma quỷ僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánhTừ cùng chữ:偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh邪恶xié èHSK 9nham hiểmTừ cận nghĩa:不对bù duìHSK 1không chính xác非常fēi chángHSK 1rất异常yì chángHSK 6bất thường反常fǎn chángHSK 7bất thường邪乎xié hubất thường不正常bù zhèng chángbất thường非正常fēi zhèng chángbất thường异乎寻常yì hū xún chángbất thường