超乎寻常[chāo hū xún cháng] [超 乎 寻 常]Lưu từKháckhác thường; phi thườngChữ trong từ超chāovượt quá乎hūtại寻xúntìm kiếm常chángluôn luônTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua日常rì chángHSK 3hằng ngày超级chāo jíHSK 3siêu-Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:特别tè biéHSK 2khác thường非凡fēi fánHSK 7khác thường不同寻常bù tóng xún chángHSK 7khác thường不凡bù fánkhác thường出尖chū jiānkhác thường另类lìng lèikhác thường超凡chāo fánkhác thường非同凡响fēi tóng fán xiǎngkhác thường