非同凡响[fēi tóng fán xiǎng] [非 同 凡 响]Lưu từKháckhác thườngChữ trong từ非fēikhông phải同tóngcùng凡fánbình thường响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)音响yīn xiǎngHSK 9âm thanhTừ cận nghĩa:特别tè biéHSK 2khác thường非凡fēi fánHSK 7khác thường不同寻常bù tóng xún chángHSK 7khác thường不凡bù fánkhác thường出尖chū jiānkhác thường另类lìng lèikhác thường超凡chāo fánkhác thường超乎寻常chāo hū xún chángkhác thường