不同寻常【不同尋常】
[bù tóng xún cháng] [BẤT 同 寻 常]
khác thường; không bình thường
与平常不同,形容非常特殊。
这次会议的规模不同寻常,引起了社会各界的关注。
zhè cì huì yì de guī mó bù tóng xún cháng, yǐn qǐ le shè huì gè jiè de guān zhù.Quy mô hội nghị lần này khác thường, thu hút sự quan tâm của các giới trong xã hội.