奇特
[qí tè] [奇 特]
đặc biệt; khác thường; lạ lùng
奇异特别,跟寻常很不相同
这座建筑的造型非常奇特。
zhè zuò jiàn zhù de zào xíng fēi cháng qí tè.Kiểu dáng của tòa nhà này vô cùng đặc biệt.
这身奇特的打扮吸引了所有人。
zhè shēn qí tè de dǎ bàn xī yǐn le suǒ yǒu rén.Bộ trang phục kỳ lạ này đã thu hút mọi người.
这种植物的外形看起来很奇特。
zhè zhòng zhí wù de wài xíng kàn qǐ lái hěn qí tè.Hình dáng bên ngoài của loài thực vật này trông rất kỳ lạ.
有些蝴蝶的翅膀上带有奇特的斑点。
yǒu xiē hú dié de chì bǎng shàng dài yǒu qí tè de bān diǎn.Cánh của một số loài bướm có những đốm kỳ lạ.