HSK 8奇花异草【奇花異草】[qí huā yì cǎo] [奇 花 异 草]Lưu từKháchoa lạ cỏ quý; các loài thực vật quý hiếm, kỳ lạ稀奇少见的花草植物园里种满了各种奇花异草。zhí wù yuán lǐ zhǒng mǎn le gè zhǒng qí huā yì cǎo.Trong vườn bách thảo trồng đầy các loại hoa thơm cỏ lạ.Xem thêm (3)Chữ trong từ奇qíkỳ lạ花huāhoa异yìkhác草cǎocỏTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo