潦草
[liáo cǎo] [潦 草]
cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được
字迹不工整或做事草率
他写的字太潦草了,我根本看不懂。
tā xiě de zì tài liáo cǎo le, wǒ gēn běn kàn bù dǒng.Chữ ông ấy viết cẩu thả quá, tôi hoàn toàn không đọc được.
文章写得很好,只不过字迹有些潦草。
wén zhāng xiě de hěn hǎo, zhǐ bú guò zì jì yǒu xiē liáo cǎo.Bài viết rất hay, có điều chữ viết hơi ẩu.