另类[lìng lèi] [另 类]Lưu từKháckhác thường; thay thế; tiên phongChữ trong từ另lìngkhác类lèiloạiTừ ghép:另类医疗lìng lèi yī liáoy học thay thếTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại另外lìng wàiHSK 3bổ sung另一方面lìng yī fāng miànHSK 3mặt khác种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:特别tè biéHSK 2khác thường非凡fēi fánHSK 7khác thường不同寻常bù tóng xún chángHSK 7khác thường不凡bù fánkhác thường出尖chū jiānkhác thường超凡chāo fánkhác thường超乎寻常chāo hū xún chángkhác thường非同凡响fēi tóng fán xiǎngkhác thường