种类【種類】
[zhǒng lèi] [种 类]
loại; giống; hạng
根据事物性质划分的类别
这家超市的水果种类很多。
zhè jiā chāo shì de shuǐ guǒ zhǒng lèi hěn duō.Siêu thị này có rất nhiều loại trái cây.
这种类型的手机目前卖得很好。
zhè zhǒng lèi xíng de shǒu jī mù qián mài de hěn hǎo.Loại điện thoại kiểu này hiện bán rất chạy.
这家超市的商品种类非常齐全。
zhè jiā chāo shì de shāng pǐn zhǒng lèi fēi cháng qí quán.Chủng loại hàng hóa ở siêu thị này rất đầy đủ.
超市里的商品种类非常丰富。
chāo shì lǐ de shāng pǐn zhǒng lèi fēi cháng fēng fù.Chủng loại hàng hóa trong siêu thị vô cùng phong phú.