类型【類型】
[lèi xíng] [类 型]
loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu
具有共同特征的事物所形成的种类
你喜欢什么类型的电影?
nǐ xǐ huan shén me lèi xíng de diàn yǐng?Bạn thích thể loại phim nào?
只要选择音乐类型,它就会自动推荐。
zhǐ yào xuǎn zé yīn yuè lèi xíng, tā jiù huì zì dòng tuī jiàn.Chỉ cần chọn thể loại nhạc, nó sẽ tự động gợi ý.
Trong bài: Ứng dụng nghe nhạc nào dễ dùng nhất · 好 + V世界上有许多不同类型的宗教。
shì jiè shàng yǒu xǔ duō bù tóng lèi xíng de zōng jiào.Trên thế giới có nhiều loại hình tôn giáo khác nhau.