品种【品種】
[pǐn zhǒng] [品 种]
giống; loại; lượng từ: 个 (gè)
动植物经过选育形成的类别或商品种类。
这个市场上有很多品种的苹果,价格各不相同。
zhè ge shì chǎng shàng yǒu hěn duō pǐn zhǒng de píng guǒ, jià gé gè bù xiāng tóng.Ở chợ này có rất nhiều giống táo, giá cả mỗi loại khác nhau.
个
是的,所以我们建议加速扩容国家基因库,抢救性搜集地方珍稀品种。
shì de, suǒ yǐ wǒ men jiàn yì jiā sù kuò róng guó jiā jī yīn kù, qiǎng jiù xìng sōu jí dì fāng zhēn xī pǐn zhǒng.Vâng, do đó chúng em đề xuất đẩy nhanh mở rộng kho gen quốc gia, thu thập khẩn cấp các giống địa phương quý hiếm.
Trong bài: Độc quyền hạt giống và an ninh lương thực这家超市的商品种类非常齐全。
zhè jiā chāo shì de shāng pǐn zhǒng lèi fēi cháng qí quán.Chủng loại hàng hóa ở siêu thị này rất đầy đủ.
没问题,我负责耐旱品种和水利升级的部分,你负责政策申请,咱们分头行动!
méi wèn tí, wǒ fù zé nài hàn pǐn zhǒng hé shuǐ lì shēng jí de bù fen, nǐ fù zé zhèng cè shēn qǐng, zán men fēn tóu xíng dòng!Không thành vấn đề, tôi phụ trách phần giống chịu hạn và nâng cấp thủy lợi, bạn phụ trách xin chính sách, chúng ta chia nhau hành động!
Trong bài: Biến đổi khí hậu và nông nghiệp miền núi