类别【類別】
[lèi bié] [类 别]
phân loại; loại
按不同性质或特征划分的种类
系统会根据词汇的语法类别自动进行归类整理。
xì tǒng huì gēn jù cí huì de yǔ fǎ lèi bié zì dòng jìn xíng guī lèi zhěng lǐ.Hệ thống sẽ tự động phân loại sắp xếp căn cứ theo chủng loại ngữ pháp của từ vựng.
这些图书按类别整齐地排放着。
zhè xiē tú shū àn lèi bié zhěng qí dì pái fàng zhe.Những cuốn sách này được sắp xếp ngay ngắn theo thể loại.