项目【項目】
[xiàng mù] [项 目]
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
工作计划、条目或比赛项目
这个项目需要大家共同努力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà jiā gòng tóng nǔ lì.Dự án này cần mọi người cùng nhau nỗ lực.
个
做小组项目需要自己找搭档吗?
zuò xiǎo zǔ xiàng mù xū yào zì jǐ zhǎo dā dàng ma?Làm dự án nhóm có cần tự tìm bạn cùng nhóm không ạ?
Trong bài: Đào tạo kỹ năng mềm · 从而我大致了解了这个项目的情况。
wǒ dà zhì liǎo jiě le zhè ge xiàng mù dì qíng kuàng.Tôi đã nắm đại khái tình hình của dự án này.
嗯,迄今为止,项目仍未竣工。
èn, qì jīn wéi zhǐ, xiàng mù réng wèi jùn gōng.Vâng, tính đến nay dự án vẫn chưa hoàn thành.
Trong bài: Cho tới nay dự án vẫn chưa hoàn thành · 迄今为止